Tuesday, August 14, 2018
Maroon Tarot

Maroon Tarot

    Lá 0. The Fool – Maroon Tarot

    O – The Fool Ký tự Hebrew: Aleph      Hành tinh: Thiên Vương Nguyên tố: Khí Aleph, nghĩa là “con bò”, là ký tự đầu tiên của...

    Lá I. The Magician – Maroon Tarot

    I – The Magician Ký tự Hebrew: Beth        Hành tinh: Sao Thủy Ký tự Beth có nghĩa là “ngôi nhà” và The Magician là pháp sư...

    Lá II. The High Priestess – Maroon Tarot

    II – The High Priestess Ký tự Hebrew: Gimel      Hành tinh: Mặt Trăng Ký tự Gimel có nghĩa là “lạc đà”, con thuyền của sa mạc;...

    Lá III. The Empress – Maroon Tarot

    III – The Empress Ký tự Hebrew: Daleth     Hành tinh: Sao Kim The Empress tượng trưng cho tử cung của vũ trụ và được trao cho...

    Lá IV. The Emperor – Maroon Tarot

    IV – The Emperor Ký tự Hebrew: Heh                  Dấu hiệu hoàng đạo: Bạch Dương The Emperor trị vì và hạn chế sự sinh trưởng dữ dội...

    Lá V. The Hierophant – Maroon Tarot

    V – The Hierophant Ký tự Hebrew: Vav         Dấu hiệu hoàng đạo: Kim Ngưu The Hierophant được phân cho ký tự Vav, dịch là “móng”. Móng...

    Lá VI. The Lovers – Maroon Tarot

    VI – The Lovers Ký tự Hebre: Zain          Dấu hiệu hoàng đạo: Song Tử The Lovers được trao cho ký tự Zain, mang ý nghĩa “thanh...

    Lá VII. The Chariot – Maroon Tarot

    VII – The Chariot Ký tự Hebrew: Cheth               Dấu hiệu hoàng đạo: Cự Giải The Chariot được gắn với ký tự Cheth có nghĩa là “hàng...

    Lá VIII. Strength – Maroon Tarot

    VIII – Strength Ký tự Hebrew: Teth        Dấu hiệu hoàng đạo: Sư Tử Ký tự Hebrew cho lá bài này là Teth, nghĩa là “ con...

    Lá IX. The Hermit – Maroon Tarot

    IX – The Hermit Kí tự Hebrew: Yod                  Dấu hiệu hoàng đạo: Xử Nữ The Hermit chú tâm chiếu một luồng sáng vào những nơi sâu...